Dữ liệu thực tếCập nhật tháng 6/2026
Bảng lương BIM tại Việt Nam 2026
Tổng hợp mức lương từ tin tuyển dụng thực tế trên JobBIM.vn — phản ánh mức nhà tuyển dụng thực sự sẵn sàng trả, không phải tự khai báo.
Junior (0–2 năm)
10–18tr
trung bình thị trường
Mid (2–5 năm)
16–32tr
trung bình thị trường
Senior (5+ năm)
28–55tr
BIM Manager
Mức lương BIM/Revit tại Việt Nam 2026
Tổng hợp từ 32 tin tuyển dụng có ghi lương trên JobBIM.vn · Cập nhật tháng 5/2026
| Chuyên môn | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất | Số tin |
|---|---|---|---|---|
| BIM | 5tr | ~23tr | 60tr | 8 |
| Revit | 10tr | ~23tr | 40tr | 11 |
| Tekla | 10tr | ~23tr | 40tr | 3 |
| MEP | 10tr | ~18tr | 25tr | 5 |
| Kiến trúc | 10tr | ~17tr | 30tr | 3 |
| Chuyên môn | 0–2 nămJunior | 2–5 nămMid | 5+ nămSenior |
|---|---|---|---|
| Revit | 10–16tr | 16–28tr | 28–45tr |
| BIM | 12–18tr | 18–30tr | 30–55tr |
| Tekla | 12–20tr | 20–32tr | 32–55tr |
| Kết cấu | 10–15tr | 15–25tr | 25–40tr |
| MEP | 10–16tr | 16–28tr | 28–45tr |
| Kiến trúc | 9–14tr | 14–24tr | 24–38tr |
Đơn vị: triệu đồng/tháng (gross). Benchmarks dựa trên tin tuyển dụng thực tế tại JobBIM.vn.
Phương pháp: Dữ liệu lấy từ các tin tuyển dụng có ghi rõ mức lương đăng trên JobBIM.vn. Các tin ghi "Thỏa thuận" không được tính vào số liệu. Đơn vị: triệu đồng/tháng (gross). Benchmark theo cấp bậc dựa trên phân tích cộng đồng kỹ sư BIM Việt Nam.
Tìm việc theo chuyên môn
Xem các tin tuyển dụng đang mở để so sánh mức lương thực tế.